M. Janu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava Novy Jicin 46 16:35 7.2 2.7 2 35.2% 31.1% 68.0% 0 0
NBL NBL 18 9:12 2.9 1.2 0.5 32.8% 26.7% 100.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 1:12 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 27 22:04 10.3 3.8 3 35.8% 32.5% 66.0% 0 0
Novy Jicin NH Ostrava 10 13:16 3.7 1.4 1.6 30.0% 20.7% 14.3% 0 0
Novy Jicin NH Ostrava 41 15:32 7 2.4 1 34.9% 28.0% 57.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions