M. Janevski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKK Kumanovo 12 13:51 7.1 1.9 1.6 47.9% 33.3% 64.3% 0 0
Superleague Superleague 11 13:00 6.8 1.7 1.5 49.2% 38.1% 64.3% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 23:12 10 4 3 41.7% 0.0% 0% 0 0
MKK Kumanovo 29 15:58 7.4 2.4 1.5 49.1% 32.2% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions