M. Jamiolkowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 24 12:22 4.9 3.8 0.3 53.8% 0% 55.4% 1 0
1 Liga 1 Liga 24 12:22 4.9 3.8 0.3 53.8% 0% 55.4% 1 0
Pelplin 29 15:58 4.5 4.3 0.3 53.5% 25.0% 39.0% 0 0
PAEEK 1 12:40 2 2 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions