M. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koping Stars 14 32:03 17.7 3.4 5.8 40.5% 34.7% 81.2% 0 0
Ligan Ligan 14 32:03 17.7 3.4 5.8 40.5% 34.7% 81.2% 0 0
Thorl 12 32:55 17.5 5.8 5.7 42.8% 35.6% 75.0% 0 0
Lavrio 5 16:17 4.2 2 1.8 27.3% 18.8% 66.7% 0 0
BC Kalev/Cramo 10 16:35 5.7 2.8 2.9 32.3% 28.9% 60.0% 0 0
Fenerbahce 2 5 25:55 18.4 2.8 3.2 46.6% 45.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions