M. Jaakson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Viimsi 14 25:53 9.3 2.9 1.8 41.6% 25.0% 80.4% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 14 25:53 9.3 2.9 1.8 41.6% 25.0% 80.4% 0 0
Tallinna Kalev 3 33:41 10.7 4.3 2.7 37.9% 28.6% 80.0% 0 0
Tallinna Kalev 23 18:26 7 2.4 0.7 41.7% 28.6% 83.1% 0 0
Parnu 9 5:43 1.9 0.9 0.2 26.7% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions