M. J. Mohr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fieri 7 34:49 11.4 5.6 3.1 45.8% 21.2% 43.8% 1 0
Superliga Superliga 7 34:49 11.4 5.6 3.1 45.8% 21.2% 43.8% 1 0
PBC Flamurtari 19 36:38 16.5 6.5 3.1 46.3% 31.8% 65.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions