M. Ivkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTE-Duna 33 20:46 4.7 1.9 1.1 32.9% 24.7% 55.8% 0 0
NBA NBA 33 20:46 4.7 1.9 1.1 32.9% 24.7% 55.8% 0 0
KTE-Duna 32 21:21 6.2 2.1 0.6 42.3% 28.4% 44.8% 0 0
KTE-Duna 36 20:46 4 2.2 0.6 33.8% 19.6% 58.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions