M. Itrich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zubry Bialystok Lancut 23 13:07 6.5 3.9 0.3 49.2% 22.2% 60.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 23 13:07 6.5 3.9 0.3 49.2% 22.2% 60.0% 0 0
MKKS Koszalin 6 13:52 4.5 4.5 0.2 52.6% 100.0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions