M. Irala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olimpia Kings 4 4:34 1.5 0.8 0.5 28.6% 0.0% 33.3% 0 0
LNB LNB 4 4:34 1.5 0.8 0.5 28.6% 0.0% 33.3% 0 0
Olimpia Kings 10 7:59 3.3 2.4 0.9 46.9% 0.0% 37.5% 0 0
Sol de America 1 6:24 0 3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions