M. Introcaso

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Chanares W 20 12:40 1.8 2.5 0.7 35.0% 16.7% 50.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 20 12:40 1.8 2.5 0.7 35.0% 16.7% 50.0% 0 0
Deportivo Chanares W 26 14:32 3.2 4.2 0.7 36.3% 17.4% 40.6% 0 0
Ciclista Olimpico W 12 26:13 6.1 7.4 0.8 32.9% 26.9% 54.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions