M. Indriksons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigulda 1 26:20 16 5 4 46.2% 50.0% 25.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 26:20 16 5 4 46.2% 50.0% 25.0% 0 0
KFUM Kalmar 13 24:50 5.4 2.2 4.2 31.5% 21.1% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions