M. Imbro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fortitudo Bologna 27 16:58 6.9 1.9 1.6 33.1% 30.6% 90.7% 0 0
Serie A2 Serie A2 27 16:58 6.9 1.9 1.6 33.1% 30.6% 90.7% 0 0
Pesaro 40 23:39 7.3 2.4 3.1 34.6% 37.9% 84.5% 0 0
Trapani 40 24:12 9.6 3.2 3.5 44.8% 40.9% 87.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions