M. Ilver

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estonia 3 13:36 7 2 0 50.0% 33.3% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 13:36 7 2 0 50.0% 33.3% 66.7% 0 0
Tartu Ulikool 10 27:50 13.3 7.1 0.4 40.9% 43.5% 75.9% 2 0
Tartu Ulikool 32 21:18 11.2 5.7 0.6 47.9% 37.1% 73.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions