M. Igbanu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nigeria 1 7:05 9 1 1 66.7% 50.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 7:05 9 1 1 66.7% 50.0% 0% 0 0
Nigeria 4 15:11 8.5 3.2 1 60.0% 0.0% 71.4% 0 0
Niigata 16 28:42 10.9 8.7 1.2 39.6% 18.6% 65.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions