M. Ichikawa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. 21 4:43 1.5 0.5 0.2 38.5% 33.3% 66.7% 0 0
B League B League 21 4:43 1.5 0.5 0.2 38.5% 33.3% 66.7% 0 0
Hiroshima D. 5 3:01 1 0.4 0 25.0% 25.0% 0% 0 0
Hiroshima D. 27 3:26 0.7 0.4 0.1 21.4% 18.2% 50.0% 0 0
Shizuoka 19 1:05 0.4 0.1 0 20.0% 22.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions