M. Hussein

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jordan 3 25:05 10 8 0.3 44.8% 16.7% 42.9% 1 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 25:05 10 8 0.3 44.8% 16.7% 42.9% 1 0
Jordan 5 11:25 3.8 4 0.4 35.0% 33.3% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions