M. Hussain

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Arabi 25 24:35 15.4 3.2 3.8 42.7% 35.6% 87.0% 1 0
QBL QBL 19 24:42 15.6 3.2 4.2 43.3% 33.6% 87.9% 1 0
WASL WASL 6 24:12 15 3.2 2.7 40.6% 41.9% 84.2% 0 0
Al Arabi 2 21:46 22 3 3.5 57.9% 53.8% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions