M. Hronsky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 1 24:20 20 6 1 46.7% 33.3% 66.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 24:20 20 6 1 46.7% 33.3% 66.7% 0 0
Slovakia 2 29:39 15.5 6.5 2 45.5% 50.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions