M. Hrbacova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W BK Havirov W 13 10:46 2.9 1.8 0.3 30.6% 0.0% 53.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 3:35 2 1.5 0 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 20:38 6 4 0.5 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 3 13:41 2.3 2 0.3 20.0% 0.0% 55.6% 0 0
ZBL W ZBL W 6 8:26 2.5 1.2 0.3 38.5% 0.0% 50.0% 0 0
BK Havirov W 1 22:19 3 2 2 11.1% 0.0% 50.0% 0 0
BK Havirov W 1 20:44 11 1 1 33.3% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions