M. Hrabovsky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlin 29 16:03 4.6 3 0.7 41.6% 29.5% 50.0% 0 0
NBL NBL 2 20:57 4.5 2.5 1.5 42.9% 33.3% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 27 15:41 4.6 3 0.6 41.5% 29.3% 50.0% 0 0
Zlin 25 20:44 8.3 3.7 1.3 41.0% 27.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions