M. Houska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin Valecnici Decin 45 19:55 8.7 3.2 2.7 36.9% 22.7% 61.9% 1 0
NBL NBL 20 9:05 2.6 0.8 0.9 25.0% 15.8% 53.1% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 17:47 7.5 3.5 4 28.6% 11.1% 46.2% 0 0
1. Liga 1. Liga 23 29:31 14.1 5.2 4.2 39.9% 25.6% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions