M. Horvath

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 26 11:26 3.7 0.8 1.2 36.5% 17.6% 80.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 20 12:46 4.5 0.7 1.2 37.9% 17.4% 80.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 10:33 1.2 1.8 1.5 22.2% 20.0% 0% 0 0
Cluj Napoca W 20 10:25 2.5 1.4 0.7 30.5% 34.5% 62.5% 0 0
Cluj Napoca W 18 5:36 0.4 0.7 0.1 10.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions