M. Horford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sao Jose W 13 31:10 9.2 7.6 1.3 32.4% 26.8% 71.7% 2 0
LBF W LBF W 13 31:10 9.2 7.6 1.3 32.4% 26.8% 71.7% 2 0
Uniao Sportiva W 15 32:03 8.3 5.3 1.7 33.6% 28.9% 76.9% 0 0
Campinas W 13 27:37 9.2 4.8 2.1 38.9% 30.8% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions