M. Holyfield

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Worthersee Piraten 24 34:15 17.1 7.7 3.8 38.8% 30.3% 56.4% 6 0
Austria Cup Austria Cup 1 27:47 16 9 2 35.7% 36.4% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 23 34:32 17.1 7.7 3.9 38.9% 29.9% 56.8% 6 0
Worthersee Piraten 25 34:32 14.4 4.9 2.2 44.1% 38.0% 60.9% 3 0
Worthersee Piraten 23 32:48 15.1 5.4 1.6 42.8% 39.4% 59.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions