M. Holton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Polten Klosterneuburg Dukes 33 25:04 12 2.2 2.5 43.0% 33.8% 80.8% 0 0
Superliga Superliga 31 25:24 12.7 2.2 2.6 44.3% 34.9% 80.8% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 19:45 1 2.5 1.5 9.1% 0.0% 0% 0 0
Sabah Baku 7 22:41 6.7 1.9 1.1 35.6% 35.7% 100.0% 0 0
Sabah Baku 8 26:08 11.2 2.2 2.5 51.7% 47.1% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions