M. Hola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W 18 8:59 1.6 0.9 0.2 30.0% 16.7% 88.9% 0 0
ZBL W ZBL W 16 9:08 1.6 0.9 0.1 28.6% 18.2% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 7:49 1.5 0.5 0.5 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Brandys nad Labem W 4 14:15 4.5 1.8 0.2 30.0% 33.3% 100.0% 0 0
Brandys nad Labem W 12 9:12 2 1.4 0.2 30.0% 17.6% 60.0% 0 0
Brandys nad Labem W 1 14:05 10 3 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Brandys nad Labem W 12 11:24 2.2 1.1 0.2 24.4% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions