M. Hisatake

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aomori Hokkaido 62 29:12 13 10.1 2.5 43.7% 25.3% 61.9% 31 0
B2.League B2.League 46 32:14 14.6 10.9 2.8 42.4% 26.7% 65.7% 28 0
B League B League 16 20:28 8.6 7.7 1.6 51.5% 0.0% 50.0% 3 0
Aomori 48 30:13 16.6 11 1.8 49.1% 27.3% 62.6% 24 0
Kobe Ibaraki Robots 40 23:25 10.8 8.7 1.1 54.3% 0.0% 65.4% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions