M. Heydari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iran 5 14:48 5.8 0.8 1.2 40.7% 16.7% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 14:48 5.8 0.8 1.2 40.7% 16.7% 83.3% 0 0
Esteghlal BC 14 24:35 11 4 3.7 46.0% 43.6% 69.7% 0 0
Iran 3 16:18 5 3.3 1 38.5% 0.0% 83.3% 0 0
Mahgol Alborz 21 27:28 12.5 5.1 2.8 51.4% 46.8% 73.3% 1 0
Iran 8 10:04 2.1 0.9 1.8 26.1% 7.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions