M. Henry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Moca 5 34:35 22.4 4.6 3.2 56.0% 35.3% 88.0% 0 0
LNB LNB 5 34:35 22.4 4.6 3.2 56.0% 35.3% 88.0% 0 0
Brillantes 30 29:00 17.1 5.5 3.1 49.1% 35.6% 73.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions