M. Hendel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea W 20 30:13 11.9 4.7 2.9 35.9% 21.0% 42.9% 0 0
Basketettan W Basketettan W 20 30:13 11.9 4.7 2.9 35.9% 21.0% 42.9% 0 0
Lulea Stars W 15 19:25 6.7 3.4 1.5 31.5% 28.3% 66.7% 0 0
Lulea Stars W 21 17:27 6.5 2.7 1 38.9% 29.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions