M. Hemdahl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki 24 22:16 7 6.3 0.8 52.0% 17.4% 68.9% 4 0
I Divisioona A I Divisioona A 24 22:16 7 6.3 0.8 52.0% 17.4% 68.9% 4 0
HBA-Marsky Helsinki 9 13:51 3.4 1.9 0.4 48.0% 50.0% 100.0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 11 17:12 2.9 2.9 0.8 36.7% 29.4% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions