M. Helwich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev W 8 5:56 1 1 0.4 30.0% 0.0% 100.0% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 8 5:56 1 1 0.4 30.0% 0.0% 100.0% 0 0
BMS Herlev W 7 13:16 5.7 0.9 0.9 39.4% 33.3% 68.8% 0 0
BMS Herlev W 6 4:35 1 0.5 0.2 28.6% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions