M. Helminen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W Torpan Pojat Helsinki W 26 15:14 5.3 3.6 0.9 34.9% 23.1% 70.6% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 8 19:46 8.2 5.1 1.2 43.3% 16.7% 75.0% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 18 13:13 4.1 2.9 0.8 28.2% 25.9% 69.2% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 24 23:58 11.2 5.2 1.7 46.6% 24.0% 70.8% 1 0
HyPo W 21 23:22 9.5 6.2 1.2 38.8% 18.8% 79.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions