M. Hedyan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hangtuah 20 18:22 3.3 1.4 2.2 40.3% 24.2% 36.4% 0 0
NBL NBL 20 18:22 3.3 1.4 2.2 40.3% 24.2% 36.4% 0 0
Hangtuah 29 13:44 3 2.3 2.2 39.5% 25.9% 68.2% 0 0
Hangtuah 6 5:41 0.7 1 1.2 14.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions