M. Hayes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Connecticut Sun W 2 8:12 1 2 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 2 8:12 1 2 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
Broni W 22 33:38 11.5 6.8 1 38.7% 32.6% 77.0% 3 0
Connecticut Sun W 1 10:20 0 1 2 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions