M. Hauge

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vaerlose 7 29:26 14.9 3.3 2.7 46.3% 36.4% 64.9% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 7 29:26 14.9 3.3 2.7 46.3% 36.4% 64.9% 0 0
Vaerlose 29 24:26 11 3.3 2.6 40.8% 30.9% 72.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions