M. Hatchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 7 27:21 9.7 4.9 2.3 38.8% 18.2% 80.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 28:57 7.5 4.5 3 27.8% 11.1% 66.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 5 26:43 10.6 5 2 42.9% 23.1% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions