M. Hasanzadeh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shahrdari Gorgan 19 18:41 5.9 6.4 0.8 67.1% 0.0% 50.0% 2 0
WASL WASL 6 22:28 6.5 8.5 1.2 78.3% 0.0% 37.5% 0 0
Super League Super League 13 16:56 5.7 5.5 0.7 62.0% 0.0% 54.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions