M. Hasan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kuwait SC 8 24:34 10.1 4.4 1.8 36.8% 43.2% 85.7% 0 0
WASL WASL 8 24:34 10.1 4.4 1.8 36.8% 43.2% 85.7% 0 0
Kuwait 3 25:14 14.3 7 1 48.5% 40.0% 87.5% 0 0
Kuwait SC 16 25:48 12.5 5.2 1.6 43.7% 38.5% 64.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions