M. Harju

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W 7 16:00 4.7 2.6 1.3 17.5% 6.7% 80.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 7 16:00 4.7 2.6 1.3 17.5% 6.7% 80.0% 0 0
Tapiolan Honka II W 1 18:07 10 6 0 27.3% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions