M. Hargis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San German 37 14:15 5.3 0.9 0.4 48.3% 41.4% 81.8% 0 0
BSN BSN 37 14:15 5.3 0.9 0.4 48.3% 41.4% 81.8% 0 0
San German Criollos de Caguas 25 6:44 1.8 0.6 0.2 30.4% 37.1% 83.3% 0 0
Criollos de Caguas 45 14:29 5.2 2.1 0.5 42.7% 43.2% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions