M. Hardianto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pacific Caesar Surabaya 3 5:08 1 0.7 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
NBL NBL 3 5:08 1 0.7 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Pacific Caesar Surabaya 4 3:25 0.8 0.2 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Pacific Caesar Surabaya 14 6:19 0.6 0.9 0.2 18.2% 10.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions