M. Hansel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W 15 20:29 11.9 6.3 2.5 58.9% 40.0% 51.4% 2 0
Basketettan W Basketettan W 15 20:29 11.9 6.3 2.5 58.9% 40.0% 51.4% 2 0
RIG Lulea W 18 23:22 8.3 5.1 2.1 44.1% 22.6% 65.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions