M. Hamzova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zabiny Brno W 17 6:43 1.6 1.4 0.4 32.0% 9.1% 61.1% 0 0
ZBL W ZBL W 12 8:23 2.2 1.8 0.5 33.3% 10.0% 56.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 4:30 0.7 1 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Czech Republic U19 W 6 20:29 6.7 4.5 1.7 32.6% 20.0% 53.3% 0 0
Zabiny Brno W 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Zabiny Brno W 14 9:29 2.5 1.2 0.3 40.0% 28.6% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions