M. Hamooda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Muharraq 7 29:58 14.6 5.7 1.9 59.2% 42.3% 46.7% 1 0
WASL WASL 7 29:58 14.6 5.7 1.9 59.2% 42.3% 46.7% 1 0
Bahrain 5 26:42 9.2 1.8 1.2 50.0% 36.8% 50.0% 0 0
Al Manama 14 26:25 6.9 4.4 1.1 50.6% 27.3% 27.8% 1 0
Bahrain 6 18:24 6.5 3.2 0.8 46.9% 23.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions