M. Hamooda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahrain 5 28:59 16.6 6.2 1.8 40.0% 39.1% 92.9% 1 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 5 28:59 16.6 6.2 1.8 40.0% 39.1% 92.9% 1 0
Bahrain 2 20:15 5.5 2.5 1.5 26.3% 16.7% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions