M. Hammonds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSKA Sofia 4 23:44 12 1.5 2 44.7% 15.8% 78.6% 0 0
NBL NBL 4 23:44 12 1.5 2 44.7% 15.8% 78.6% 0 0
Louvre Surabaya 13 34:35 19.7 6.4 2.2 37.7% 33.0% 61.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions