M. Hamid

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aros Basket 21 16:03 4.4 2.7 0.9 33.3% 23.7% 68.2% 0 0
Superettan Superettan 21 16:03 4.4 2.7 0.9 33.3% 23.7% 68.2% 0 0
Aros Basket 21 6:17 1.9 1.1 0.3 32.6% 28.6% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions