M. Hamalainen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla BA W 14 25:19 12 8.1 2.6 40.8% 40.0% 78.0% 5 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 14 25:19 12 8.1 2.6 40.8% 40.0% 78.0% 5 0
Jyvaskyla BA W 10 25:28 11.1 10.9 2.1 39.5% 0.0% 79.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions