M. Hall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 60 13:33 4.5 1.8 1.1 41.4% 33.3% 65.9% 0 0
B League B League 60 13:33 4.5 1.8 1.1 41.4% 33.3% 65.9% 0 0
Aomori 60 26:17 9.7 3.4 1.6 46.5% 37.9% 70.4% 1 0
Aomori 55 19:49 6.5 2.6 0.7 45.7% 39.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions